﻿_id	STT	Ma truong	Ten truong	Truc thuoc	Loai hinh	Loai truong	Muc do Chuan Quoc gia	Quan/huyen
1	1	302001	Trường  MN - TH Bạch Long Vĩ	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Bạch Long Vĩ
2	2	31303301	Trường MN Quán Toan	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
3	3	31303302	Trường MN Hùng Vương	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
4	4	31303303	Trường MN Sở Dầu	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
5	5	31303304	Trường MN Trại Chuối	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
6	6	31303307	Trường MN Minh Khai	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
7	7	31303310	Trường mầm non Hoàng Văn Thụ	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
8	8	31303316	Trường MN Ánh Dương Xanh	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Tư thục	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hồng Bàng
9	9	31304302	Trường MN Đồng Tâm	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
10	10	31304308	Trường MN Sao Sáng 4	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
11	11	31304312	Trường MN Sao Sáng 8	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
12	12	31304313	Trường MN Sao Biển	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập		Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
13	13	31304322	Trường MN Hải Viên	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Tư thục	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
14	14	31305301	Trường MN An Dương	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
15	15	31305311	Trường MG Kim Đồng IV	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
16	16	31305313	Trường MN Dư Hàng Kênh	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
17	17	31312301	Trường MN Tràng Cát	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
18	18	31312304	Trường MN Đằng Hải	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
19	19	31312306	Trường MN Đằng Lâm	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
20	20	31312307	Trường MN Đông Hải 2	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
21	21	31312308	Trường MN Ánh Dương	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Tư thục	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
22	22	31307301	Trường MN Bắc Sơn	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
23	23	31307309	Trường MN Trần Thành Ngọ	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
24	24	31307316	Trường MN Hoa Phượng	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
25	25	31308302	Trường MN Quận Đồ Sơn	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Đồ Sơn
26	26	31309300	Trường MN Anh Dũng	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Dương Kinh
27	27	31311303	Trường MN An Lư	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
28	28	31311304	Trường MN Phục Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
29	29	31311305	Trường MN An Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
30	30	31311306	Trường MN Cao Nhân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
31	31	31311310	Trường MN Gia Đức	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
32	32	31311311	Trường MN Gia Minh	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
33	33	31311312	Trường MN Hòa Bình	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
34	34	31311313	Trường MN Hoa Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
35	35	31311314	Trường MN Hoàng Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
36	36	31311315	Trường MN  Hợp Thành	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
37	37	31311317	Trường MN Kỳ Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
38	38	31311318	Trường MN Kiền Bái	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
39	39	31311320	Trường MN Lâm Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
40	40	31311321	Trường MN Lập Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
41	41	31311322	Trường MN Liên Khê	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
42	42	31311323	Trường MN Lưu Kiếm	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
43	43	31311324	Trường MN Lưu Kỳ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
44	44	31311326	Trường MN Minh Tân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
45	45	31311327	Trường MN Ngũ lão	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
46	46	31311328	Trường MN Phả Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
47	47	31311329	Trường MN Phù Ninh	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
48	48	31311331	Trường MN Tam Hưng	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
49	49	31311332	Trường MN Nam Triệu	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Tư thục	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
50	50	31311334	Trường MN Thiên Hương	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
51	51	31311337	Trường MN Thủy Triều	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
52	52	31311338	Trường MN Trung Hà	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
53	53	31306301	Trường MN An Dương	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
54	54	31306302	Trường MN An Đồng 1	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
55	55	31306304	Trường MN An Hồng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
56	56	31306305	Trường MN An Hưng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
57	57	31306306	Trường MN Bắc Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
58	58	31306308	Trường MN Đại Bản	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
59	59	31306309	Trường MN Đặng Cương	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
60	60	31306313	Trường MN Đồng Thái	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
61	61	31306315	Trường MN Lê Lợi	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
62	62	31306316	Trường MN Lê Thiện	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
63	63	31306318	Trường MN Nam Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
64	64	31306319	Trường MN Quốc Tuấn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
65	65	31306320	Trường MN Tân Tiến	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
66	66	31306323	Trường MN Hồng Phong	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
67	67	31306326	Trường MN An Đồng II	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
68	68	qitest2	MN-TH-THCS-THPT Demo - Hải Phòng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
69	69	31313301	Trường MN Sao Sáng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
70	70	31313303	Trường MN An Thắng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
71	71	31313306	Trường MN Thái Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
72	72	31313307	Trường MN Bát Trang	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
73	73	31313308	Trường MN Chiến Thắng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
74	74	31313310	Trường MN Quang Trung	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
75	75	31313311	Trường MN Quang Hưng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
76	76	31313312	Trường MN Quốc Tuấn	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
77	77	31313313	Trường MN Tân Dân	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
78	78	31314301	Trường MN Liên cơ	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
79	79	31314306	Trường MN Đại Hợp	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
80	80	31314307	Trường MN Đoàn Xá	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
81	81	31314308	Trường MN Đông Phương	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
82	82	31314314	Trường MN Kiến Quốc	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
83	83	31314315	Trường MN Minh Tân	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
84	84	31314316	Trường MN Ngũ Đoan	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
85	85	31314321	Trường MN Thanh Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
86	86	31314322	Trường MN Thuận Thiên	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
87	87	31314323	Trường MN Thụy Hương	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
88	88	31314325	Trường MN Du Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
89	89	31315301	Trường MN Phạm Đình Nguyên	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
90	90	31315305	Trường MN Đông Hưng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
91	91	31315308	Trường MN Khởi Nghĩa	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
92	92	31315310	Trường MN Quang Phục	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
93	93	31315311	Trường MN Thị trấn Tiên Lãng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
94	94	31315314	Trường MN Cấp Tiến	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
95	95	31315318	Mầm non Vinh Quang	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
96	96	31315320	Trường MN Toàn Thắng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
97	97	31315321	Trường MN Đoàn Lập	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
98	98	31315322	Trường MN Bạch Đằng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
99	99	31315323	Trường MN Đại Thắng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
100	100	31316302	Trường MN An Hòa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
101	101	31316303	Trường MN Cao Minh	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
102	102	31316304	Trường MN Cổ Am	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
103	103	31316305	Trường MN Cộng Hiền	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
104	104	31316306	Trường MN Dũng Tiến	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
105	105	31316311	Trường MN Hùng Tiến	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
106	106	31316312	Trường MN Hưng Nhân	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
107	107	31316313	Trường MN Liên Am	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
108	108	31316314	Trường MN Lý học	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
109	109	31316315	Trường MN Nhân Hòa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
110	110	31316316	Trường MN Tam Cường	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
111	111	31316317	Trường MN Tam Đa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
112	112	31316318	Trường MN Tân Hưng	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
113	113	31316320	Trường MN Thanh Lương	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
114	114	31316321	Trường MN Thắng Thủy	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
115	115	31316323	Trường MN Tiền Phong	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
116	116	31316324	Trường MN Trấn Dương	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
117	117	31316326	Trường MN Vĩnh An	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
118	118	31316327	Trường MN Vĩnh Long	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
119	119	31316329	Trường MN Vĩnh Phong	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
120	120	31316331	Trường MN Vĩnh Tiến	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
121	121	31317301	Trường MN thị trấn Cát Hải	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
122	122	31317304	Trường MN Phù Long	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
123	123	31317305	Trường MN Trân Châu	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
124	124	31317306	Trường MN Sao Mai	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
125	125	31317308	Trường MN Sơn Ca	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
126	126	31317309	Trường MN Xuân Đám	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
127	127	31304503	Trường THCS Đà Nẵng	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
128	128	31304509	Trường THCS Quang Trung	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Ngô Quyền
129	129	31005508	Trường THCS Lê Chân	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
130	130	31305503	Trường THCS Nguyễn Bá Ngọc	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
131	131	31305509	Trường THCS Dư Hàng Kênh	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
132	132	31312407	Trường TH - THCS Đông Hải 2	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
133	133	31312501	Trường THCS Tràng Cát	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
134	134	31312506	Trường THCS Đằng Lâm	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
135	135	31307501	Trường THCS Bắc Hà	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
136	136	31307502	Trường THCS Bắc Sơn	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
137	137	31307504	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
138	138	31307505	Trường THCS Nam Hà	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
139	139	31307506	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
140	140	31307507	Trường THCS Trần Phú	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Kiến An
141	141	31308502	Trường THCS Ngọc Hải	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Đồ Sơn
142	142	31308504	Trường THCS Vạn Sơn	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Đồ Sơn
143	143	31308505	Trường THCS Hợp Đức	Phòng GD&ĐT quận Đồ Sơn	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Đồ Sơn
144	144	31309501	Trường THCS Hải Thành	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Dương Kinh
145	145	31309504	Trường THCS Hòa Nghĩa	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Dương Kinh
146	146	31311502	Trường THCS Phan Chu Trinh	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
147	147	31311504	Trường THCS Chính Mỹ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
148	148	31311505	Trường THCS Dương Quan	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
149	149	31311508	Trường THCS Trần Nhật Duật	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
150	150	31311509	Trường THCS Hòa Bình	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
151	151	31311510	Trường THCS Hoa Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
152	152	31311511	Trường THCS Hoàng Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
153	153	31311513	Trường THCS Trần Hưng Đạo	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
154	154	31311515	Trường THCS Kiền Bái	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
155	155	31311516	Trường THCS Lại Xuân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
156	156	31311517	Trường THCS Lập Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
157	157	31311518	Trường THCS Lâm Động	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
158	158	31311519	Trường THCS Liên Khê	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
159	159	31311521	Trường THCS Mỹ Đồng	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
160	160	31311523	Trường THCS Minh Tân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
161	161	31311524	Trường THCS Ngũ Lão	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
162	162	31311526	Trường THCS Phả Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
163	163	31311527	Trường THCS Phục Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
164	164	31311529	Trường THCS Quảng Thanh	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
165	165	31311530	Trường THCS Tam Hưng	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
166	166	31311531	Trường THCS Tân Dương	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
167	167	31311532	Trường THCS Thiên Hương	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
168	168	31306501	Trường THCS An Dương	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
169	169	31306502	Trường THCS An Đồng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
170	170	31306503	Trường THCS An Hòa	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
171	171	31306504	Trường THCS An Hồng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
172	172	31306505	Trường THCS An Hưng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
173	173	31306506	Trường THCS Bắc Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
174	174	31306508	Trường THCS Đại Bản	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
175	175	31306509	Trường THCS Đặng Cương	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
176	176	31306513	Trường THCS Đồng Thái	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
177	177	31306514	Trường THCS Hồng Thái	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
178	178	31306515	Trường THCS Lê Lợi	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
179	179	31306516	Trường THCS Lê Thiện	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
180	180	31306518	Trường THCS Nam Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
181	181	31306519	Trường THCS Quốc Tuấn	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
182	182	31306520	Trường THCS Tân Tiến	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
183	183	31306523	Trường THCS Hồng Phong	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
184	184	qitest2	MN-TH-THCS-THPT Demo - Hải Phòng	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Lê Chân
185	185	31313501	Trường THCS Nguyễn Chuyên Mỹ	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
186	186	31313503	Trường TH-THCS Lê Khắc Cẩn	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
187	187	31313504	Trường THCS  An Tiến	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
188	188	31313505	Trường THCS Bát Trang	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
189	189	31313506	Trường TH-THCS Chiến Thắng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
190	190	31313507	Trường THCS Mỹ Đức	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
191	191	31313510	Trường THCS Quốc Tuấn	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
192	192	31313512	Trường THCS Tân Viên	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
193	193	31313514	Trường TH-THCS Trường Thành	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
194	194	31313515	Trường THCS Trường Thọ	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
195	195	31313516	Trường THCS Trường Sơn	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
196	196	31313517	Trường THCS Lương Khánh Thiện	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Lão
197	197	31314503	Trường THCS Đại Đồng - Đông Phương	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
198	198	31314504	Trường THCS Đại Hà	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
199	199	31314505	Trường THCS Đại Hợp	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
200	200	31314506	Trường THCS Đoàn Xá	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
201	201	31314514	Trường THCS Minh Tân	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
202	202	31314515	Trường THCS Ngũ Đoan	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
203	203	31314517	Trường TH-THCS Tân Phong	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
204	204	31314521	Trường THCS Thị Trấn Núi Đối	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
205	205	31314522	Trường THCS Thuận Thiên	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
206	206	31314523	Trường TH-THCS Thụy Hương	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
207	207	31314525	Trường TH-THCS Du Lễ	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
208	208	31315504	Trường THCS Đại Thắng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
209	209	31315509	Trường THCS Kiến Thiết	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
210	210	31315513	Trường THCS Thị trấn Tiên Lãng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
211	211	31315518	Trường THCS Tiên Thắng - Toàn Thắng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Tiên Lãng
212	212	31316501	Trường THCS An Hòa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
213	213	31316506	Trường THCS Dũng Tiến	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
214	214	31316507	Trường THCS Giang Biên	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
215	215	31316509	Trường THCS Hòa Bình-Trấn Dương	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
216	216	31316510	Trường THCS Đồng Minh	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
217	217	31316511	Trường TH-THCS Hưng Nhân	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
218	218	31316514	Trường THCS Nhân Hòa-Tam Đa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
219	219	31316517	Trường THCS Tân Hưng-Thị Trấn	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
220	220	31316520	Trường THCS Thắng Thủy-Vĩnh Long	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
221	221	31316527	Trường THCS Việt Tiến-Trung Lập	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
222	222	31317504	Trường TH-THCS Hoàng Châu	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
223	223	31317506	Trường TH-THCS Nghĩa Lộ	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
224	224	31317507	Trường TH-THCS Phù Long	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
225	225	31317508	Trường TH-THCS Hà Sen	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
226	226	31317511	Trường TH-THCS Xuân Đám	Phòng GD&ĐT huyện Cát Hải	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Cát Hải
227	227	31000701	Trường THPT An Dương	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
228	228	31000711	Trường THPT Kiến Thuỵ	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Kiến Thụy
229	229	31000715	Trường THPT Lê Quý Đôn	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Quận Hải An
230	230	31000719	Trường THPT Nguyễn Bỉnh Khiêm	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Vĩnh Bảo
231	231	31000721	Trường THPT Nguyễn Trãi	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện An Dương
232	232	31000726	Trường THPT Quang Trung	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 1	Huyện Thủy Nguyên
233	233	31304303	Trường MN 8-3	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
234	234	31304307	Trường MN Sao Sáng 3	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
235	235	31304314	Trường MN 20-10	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
236	236	31305304	Trường MN Hoa Cúc	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Lê Chân
237	237	31305308	Trường MG Kim Đồng I	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Lê Chân
238	238	31305323	Trường MN 1-6	Phòng GD&ĐT quận Lê Chân	Công lập		Đạt chuẩn mức 2	Quận Lê Chân
239	239	31312305	Trường MN Cát Bi	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Hải An
240	240	31307308	Trường MN Quán Trữ	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Kiến An
241	241	31307315	Trường MN Hướng Dương	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Kiến An
242	242	31307513	Trường MN Nhi Đức	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Kiến An
243	243	31309304	Trường MN Đa Phúc	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Dương Kinh
244	244	31311301	Trường MN Sao Mai	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
245	245	31311308	Trường MN Dương Quan	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
246	246	31311309	Trường MN Đông Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
247	247	31311316	Trường MN Kênh Giang	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
248	248	31311319	Trường MN Lại Xuân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
249	249	31311325	Trường MN Mỹ Đồng	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
250	250	31311330	Trường MN Quảng Thanh	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
251	251	31311335	Trường MN Thủy Đường	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
252	252	31311336	Trường MN Thủy Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
253	253	31306303	Trường MN An Hòa	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện An Dương
254	254	31306314	Trường MN Hồng Thái	Phòng GD&ĐT huyện An Dương	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện An Dương
255	255	31314304	Trường MN Đại Đồng	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Kiến Thụy
256	256	31314305	Trường MN Đại Hà	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Kiến Thụy
257	257	31314324	Trường MN Tú Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Kiến Thụy
258	258	31315324	Trường MN Tiên Thắng	Phòng GD&ĐT huyện Tiên Lãng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Tiên Lãng
259	259	31316309	Trường MN Hiệp Hòa	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
260	260	31316310	Trường MN Hòa Bình	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
261	261	31316319	Trường MN Tân Liên	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
262	262	31316325	Trường MN Trung Lập	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
263	263	31316330	Trường MN Vinh Quang	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
264	264	31303501	Trường THCS Quán Toan	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Hồng Bàng
265	265	31303503	Trường THCS Bạch Đằng	Phòng GD&ĐT quận Hồng Bàng	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Hồng Bàng
266	266	31304502	Trường THCS Chu Văn An	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
267	267	31304504	Trường THCS Lạc Viên	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
268	268	31304506	Trường THCS Lê Hồng Phong	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
269	269	31304507	Trường THCS Lý Tự Trọng	Phòng GD&ĐT Quận Ngô Quyền	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Ngô Quyền
270	270	31312503	Trường THCS Đông Hải	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Hải An
271	271	31312504	Trường THCS Đằng Hải	Phòng GD&ĐT quận Hải An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Hải An
272	272	31307503	Trường THCS Đồng Hoà	Phòng GD&ĐT quận Kiến An	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Kiến An
273	273	31309500	Trường THCS Anh Dũng	Phòng GD&ĐT quận Dương Kinh	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Dương Kinh
274	274	31311503	Trường THCS Cao  Nhân	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
275	275	31311520	Trường THCS Lưu Kiếm	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
276	276	31311525	Trường THCS Lê Ích Mộc	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
277	277	31311533	Trường THCS Thủy Đường	Phòng GD&ĐT huyện Thuỷ Nguyên	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
278	278	31313509	Trường THCS Quang Hưng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện An Lão
279	279	31313511	Trường THCS Tân Thắng	Phòng GD&ĐT huyện An Lão	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện An Lão
280	280	31314524	Trường THCS Tú Sơn	Phòng GD&ĐT huyện Kiến Thuỵ	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Kiến Thụy
281	281	31316525	Trường THCS Vĩnh An-Tân Liên	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
282	282	31316531	Trường THCS Nguyễn Bỉnh Khiêm	Phòng GD&ĐT huyện Vĩnh Bảo	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Vĩnh Bảo
283	283	31000714	Trường THPT Lê Ích Mộc	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Thủy Nguyên
284	284	31000729	Trường THPT Toàn Thắng	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Huyện Tiên Lãng
285	285	31000732	Trường THPT Trần Nguyên Hãn	Sở GDĐT	Công lập	Trường phổ thông	Đạt chuẩn mức 2	Quận Lê Chân
