{
  "fields": [{"id":"_id","type":"int"},{"id":"STT","type":"text"},{"id":"Ma hang hoa","type":"text"},{"id":"Ten hang hoa, dich vu","type":"text"},{"id":"Dac diem kinh te, ky thuat, quy cach","type":"text"},{"id":"Don vi tinh","type":"text"},{"id":"Loai gia pho bien","type":"text"},{"id":"Gia ky truoc","type":"text"},{"id":"Gia ky nay","type":"text"},{"id":"Muc tang (giam)","type":"text"},{"id":"Ty le tang (giam) (%)","type":"text"},{"id":"Nguon thong tin","type":"text"},{"id":"Ghi chu","type":"text"}],
  "records": [
    [1,"1","01.0001","Thóc; gạo tẻ thường "," Khang dân hoặc tương đương ","đ/kg","Giá bán lẻ","13000","13000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [2,"2","01.0002","Gạo tẻ ngon","Tám thơm hoặc tương đương ","đ/kg","Giá bán lẻ","20000","30000","10000","50","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [3,"3","01.0003","Thịt lợn hơi (Thịt heo hơi)","Thịt heo hơi bán theo kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","51000","60000","9000","17","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [4,"4","01.0004","Thịt lợn nạc thăn (Thịt heo nạc thăn)","Thịt heo nạc thăn bán theo kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","135000","140000","5000","3","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [5,"5","01.0005","Thịt bò thăn","Thịt bò thăn bán theo kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","280000","280000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập","Loại 1 hoặc phổ biến"],
    [6,"6","01.0006","Thịt bò bắp","Bắp hoa hoặc bắp lõi; loại 200 – 300 gram/ cái ","đ/kg","Giá bán lẻ","300000","300000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [7,"7","01.0007","Gà ta","Còn sống; loại 1;5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến ","đ/kg","Giá bán lẻ","85000","120000","35000","41","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [8,"8","01.0008","Gà công nghiệp ","Làm sẵn; nguyên con; bỏ lòng; loại 1;5 – 2kg /1 con hoặc phổ biến ","đ/kg","Giá bán lẻ","65000","75000","10000","15","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [9,"9","01.0009","Giò lụa","Loại 1 kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","140000","180000","40000","28","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [10,"10","01.0010","Cá quả (cá lóc)","Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biến ","đ/kg","Giá bán lẻ","110000","110000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [11,"11","01.0011","Cá chép ","Loại  2 con/1 kg hoặc phổ biến ","đ/kg","Giá bán lẻ","70000","70000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [12,"12","01.0012","Tôm rảo; tôm nuôi nước ngọt ","Loại 40-45 con/kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","270000","300000","30000","11",null,null],
    [13,"13","01.0013","Bắp cải trắng ","Loại to vừa khoảng 0;5-1kg/bắp ","đ/kg","Giá bán lẻ","9000","12000","3000","33","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [14,"14","01.0014","Cải xanh","Cải ngọt hoặc cải cay theo mùa ","đ/kg","Giá bán lẻ","7000","15000","8000","114","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [15,"15","01.0015","Bí xanh","Quả từ 1-2 kg hoặc phổ biến ","đ/kg","Giá bán lẻ","20000","25000","5000","25","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [16,"16","01.0016","Cà chua ","Quả to vừa; 8-10 quả/kg ","đ/kg","Giá bán lẻ","15000","25000","10000","66","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [17,"17","01.0017","Muối hạt","Gói 01 kg ","đ/kg",null,"5000","5000","0","0",null,null],
    [18,"18","01.0018","Dầu thực vật","Chai 01 lít ","đ/lít",null,"72000","72000","0","0",null,null],
    [19,"19","01.0019","Đường trắng kết tinh; nội","Gói 01 kg ","đ/kg",null,"20500","20500","0","0",null,null],
    [20,"20","01.0020","Sữa bột dùng cho trẻ em dưới 06 tuổi"," ","đ/hộp",null,null,null,null,null,null,null],
    [21,"21","01.0021","Gạo nếp thường (hạt tròn; địa phương)","Hạt tròn","đ/kg","Giá bán lẻ","30000","30000","0","0",null,null],
    [22,"22","01.0022","Thịt lợn mông sấn (heo đùi)"," ","đ/kg","Giá bán lẻ","120000","120000","0","0",null,null],
    [23,"23","01.0023","Thịt lợn ba chỉ (heo ba rọi); loại ba chỉ"," ","đ/kg","Giá bán lẻ","135000","135000","0","0",null,null],
    [24,"24","01.0024","Gà ta làm sẵn nguyên con; bỏ lòng"," ","đ/kg","Giá bán lẻ","100000","100000","0","0",null,null],
    [25,"25","01.0025","Vịt còn sống; loại 1-1;5kg/con"," ","đ/kg","Giá bán lẻ","50000","50000","0","0",null,null],
    [26,"26","01.0026","Vịt làm sẵn; nguyên con; bỏ lòng"," ","đ/kg","Giá bán lẻ","75000","75000","0","0",null,null],
    [27,"27","01.0027","Trứng gà ta không đóng gói; bán rời"," ","đ/10 quả","Giá bán lẻ","32000","32000","0","0",null,null],
    [28,"28","01.0028","Trứng vịt; loại vừa"," ","đ/10 quả","Giá bán lẻ","36000","36000","0","0",null,null],
    [29,"29","02.0001","Giống lúa Khang dân đột biến; cấp NC"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [30,"30","02.0002","Giống lúa Bắc thơm số 7; cấp NC"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [31,"31","02.0003","Giống lúa Hương thơm số 1; cấp NC"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [32,"32","02.0004","Giống lúa Nếp 87; cấp NC"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [33,"33","02.0005","Giống lúa Nếp 97; cấp NC"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [34,"34","02.0006","Giống lúa Thiên ưu 8; cấp XN1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [35,"35","02.0007","Giống lúa RVT; cấp XN1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [36,"36","02.0008","Giống lúa Đài thơm 8; cấp XN1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [37,"37","02.0009","Giống lúa OM6976"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [38,"38","02.0010","Giống lúa Khang dân 18"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [39,"39","02.0011","Giống lúa ĐB6"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [40,"40","02.0012","Giống lúa T10"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [41,"41","02.0013","Giống lúa Q5"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [42,"42","02.0014","Giống lúa Xi23"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [43,"43","02.0015","Giống lúa ĐV 108 "," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [44,"44","02.0016","Giống lúa HN6"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [45,"45","02.0017","Giống lúa OM4900"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [46,"46","02.0018","Giống lúa OM6162"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [47,"47","02.0019","Giống lúa VND95-20"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [48,"48","02.0020","Giống lúa khác phổ biến"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [49,"49","02.0021","Giống ngô HN88; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [50,"50","02.0022","Giống ngô SSC2095; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [51,"51","02.0023","Giống ngô LVN10; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [52,"52","02.0024","Giống ngô SSC586"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [53,"53","02.0025","Giống ngô HN68"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [54,"54","02.0026","Giống ngô B21"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [55,"55","02.0027","Giống ngô B9698"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [56,"56","02.0028","Giống ngô LVN4 F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [57,"57","02.0029","Giống ngô VN2 "," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [58,"58","02.0030","Giống ngô MX10; "," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [59,"59","02.0031","Giống ngô LVN61"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [60,"60","02.0032","Giống ngô CP333"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [61,"61","02.0033","Giống ngô MX2"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [62,"62","02.0034","Giống ngô MX4"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [63,"63","02.0035","Giống ngô khác phổ biến "," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [64,"64","02.0036","Hạt giống Bắp cải Nhật Bản; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [65,"65","02.0037","Hạt giống Dưa chuột Thái Lan; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [66,"66","02.0038","Hạt giống Bí xanh sặt Việt Nam; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [67,"67","02.0039","Hạt giống Khổ qua lai VG Trung Quốc; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [68,"68","02.0040","Hạt giống Bí ngô mật số 08 Trung Quốc; cấp F1"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [69,"69","02.0041","Hạt giống Xà lách Hải Phòng; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [70,"70","02.0042","Hạt giống Cải bẹ Đại Bình Phổ 818 Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [71,"71","02.0043","Hạt giống Cải bẹ Mào gà GRQ09; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [72,"72","02.0044","Hạt giống Cải mơ Hoàng Mai GRQ; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [73,"73","02.0045","Hạt giống Cải ngọt Quảng Phủ Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [74,"74","02.0046","Hạt giống Cải xanh lùn Thanh Giang Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [75,"75","02.0047","Hạt giống Cải củ lá ngắn số 13 Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [76,"76","02.0048","Hạt giống Đậu đũa cao sản số 5 Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [77,"77","02.0049","Hạt giống Đậu Tứ quý số 1 Trung Quốc; cấp xác nhận"," ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [78,"78","02.0050","Vac-xin Lở mồm long móng","25 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [79,"79","02.0051","Vac-xin Tai xanh (PRRS)","10 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [80,"80","02.0052","Vac-xin tụ huyết trùng","25 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [81,"81","02.0053","Vac-xin dịch tả lợn","25 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [82,"82","02.0054","Vac-xin cúm gia cầm","200 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [83,"83","02.0055","Vac-xin dịch tả vịt","500 liều/lọ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [84,"84","02.0056","Thuốc thú ý ","Chứa các hoạt chất: Ampicillin; Amoxicillin; Colistin; Florfenicol; Tylosin; Doxycyclin; Gentamycine; Spiramycin; Oxytetracyline; Kanammycin; Streptomycin; Lincomycin; Celphalexin; Flumequin. ","đ/chai",null,null,null,null,null,null,null],
    [85,"85","02.0057","Thuốc trừ sâu","Chứa hoạt chất Fenobucarb; Pymethrozin; Dinotefuran; Ethofenprox ; Buprofezin ; Imidacloprid ; Fipronil. ","đ/lít",null,null,null,null,null,null,null],
    [86,"86","02.0058","Thuốc trừ bệnh","Chứa hoạt chất: Isoprothiolane; Tricyclazole; Kasugamycin; Fenoxanil; Fosetyl-aluminium; Metalaxy; Mancozeb; Zined . ","đ/lít",null,null,null,null,null,null,null],
    [87,"87","02.0059","Thuốc trừ cỏ","Chứa hoạt chất: Glyphosate; Pretilachlor; Quinclorac; Ametryn. ","đ/lít",null,null,null,null,null,null,null],
    [88,"88","02.0060","Phân đạm urê ","Có hàm lượng Nitơ (N) tổng số ≥ 46%; ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [89,"89","02.0061","Phân NPK","Có tổng hàm lượng các chất dinh dưỡng Nitơ tổng số (Nts); lân hữu hiệu (P2O5hh); kali hữu hiệu (K2Ohh) ≥ 18%. ","đ/kg",null,null,null,null,null,null,null],
    [90,"90","03.0001","Nước khoáng ","Chai nhựa 500ml ","đ/chai","Giá bán lẻ","4100","4100","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập","Nước khoáng Lavie"],
    [91,"91","03.0002","Rượu vang nội","Chai 750ml ","đ/chai 750ml","Giá bán lẻ","89000","89000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [92,"92","03.0003","Nước giải khát có ga","Thùng 24 lon 330ml loại phổ biến ","đ/thùng (24 lon)","Giá bán lẻ","231000","190000","-41000","-17","Do trực tiếp điều tra; thu thập","Coca Cola"],
    [93,"93","03.0004","Bia lon","Thùng 24 lon 330ml loại phổ biến ","đ/thùng (24 lon)","Giá bán lẻ","275000","300000","25000","9","Do trực tiếp điều tra; thu thập","Bia lon Heineken; 300-500ml"],
    [94,"94","03.0005","Bia chai Hà Nội/Sài gòn","01 Kết 24 chai loại phổ biến ","đ/két (24 chai)","Giá bán lẻ","185000","185000","0","0",null,null],
    [95,"95","03.0006","Thuốc lá 555 (Việt Nam sản xuất)"," ","đ/bao","Giá bán lẻ",null,null,null,null,null,null],
    [96,"96","04.0001","Xi măng ","PCB30 bao 50kg ","đ/tấn","Giá bán lẻ","1481481","1481481","0","0",null,null],
    [97,"97","04.0002","Thép xây dựng","Ghi rõ quy cách ","đ/kg","Giá bán lẻ","15050","15050","0","0",null,null],
    [98,"98","04.0003","Cát xây","Mua rời dưới 2m3/lần; tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) ","đ/m3","Giá bán lẻ","240000","240000","0","0",null,null],
    [99,"99","04.0004","Cát vàng","Mua rời dưới 2m3/lần; tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) ","đ/m3","Giá bán lẻ","180000","180000","0","0",null,null],
    [100,"100","04.0005","Cát đen đổ nền","Mua rời dưới 2m3/lần; tại nơi cung ứng (không phải nơi khai thác) ","đ/m3","Giá bán lẻ","150000","150000","0","0",null,null],
    [101,"101","04.0006"," Gạch xây","Gạch ống 2 lỗ; cỡ rộng 10 x dài 22; loại 1; mua rời tại nơi cung ứng hoặc tương đương ","đ/viên","Giá bán lẻ","900","900","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [102,"102","04.0007","Ống nhựa","Phi 90 loại 1 ","đ/mét","Giá bán lẻ","54727","54727","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [103,"103","04.0008","Gas đun","Loại bình 12kg (không kể tiền bình) ","Vnđ/kg","Giá bán lẻ","446820","465300","18480","4","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [104,"104","04.0009","Nước sạch sinh hoạt","Ghi rõ tên doanh nghiệp cung cấp; địa bàn cung cấp ","đ/m3","Giá bán lẻ","10600","10600","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [105,"105","04.0010","Gạch xây; gạch đặc lò gia công; mua rời tại nơi cung ứng"," ","đ/viên",null,null,null,null,null,null,null],
    [106,"106","04.0011","Ống nhựa phi 20"," ","đ/mét",null,null,null,null,null,null,null],
    [107,"107","04.0012","Ngói lợp loại 22viên/m2; loại 1; mua lẻ dưới 10m2"," ","đ/viên",null,null,null,null,null,null,null],
    [108,"108","04.0013","Sơn tường trong nhà ghi rõ nhãn hiệu (NIPPON-VATAX....); thùng 18lít; mua cả thùng"," ","đ/thùng",null,null,null,null,null,null,null],
    [109,"109","04.0014","Sơn tường ngoài nhà; ghi rõ nhãn hiệu (NIPPON; Dulux...); thùng 18lít; mua cả thùng"," ","đ/thùng",null,null,null,null,null,null,null],
    [110,"110","04.0015","Công lao động phổ thông (thợ phụ nề)"," ","đ/công",null,null,null,null,null,null,null],
    [111,"111","04.0016","Dầu hỏa"," ","đ/lít",null,"21110","20540","-570","-2",null,null],
    [112,"112","04.0017","Than tổ ong cỡ vừa"," ","đ/viên",null,null,null,null,null,null,null],
    [113,"113","05.0001","Thuốc tim mạch","Hoạt chất Amlodipin 10 mg hoặc Hoạt chất Atorvastatin 10mg hoặc Hoạt chất Nifedipin 20mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [114,"114","05.0002","Thuốc chống nhiễm; điều trị ký sinh trùng","Hoạt chất Cefuroxim 500mg hoặc Hoạt chất Amoxicilin  500mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [115,"115","05.0003","Thuốc dị ứng và các trường hợp quá mẫn cảm","Hoạt chất Cinnarizin 25mg hoặc Hoạt chất Fexofenadin 60mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [116,"116","05.0004","Thuốc giảm đau; hạ sốt; chống viêm không steroid và thuốc điều trị gut và các bệnh xương","Hoạt chất Paracetamol 500mg hoặc Hoạt chất Alpha Chymotrypsin 4.2mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [117,"117","05.0005","Thuốc tác dụng trên đường hô hấp","Hoạt chất N-acetylcystein 200mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [118,"118","05.0006","Thuốc vitamin và khoáng chất","Vitamin B1 hoặc B6 hoặc B12 ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [119,"119","05.0007","Thuốc đường tiêu hóa","Hoạt chất Omeprazone 20 mg hoặc Hoạt chất Domperdone 10 mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [120,"120","05.0008","Hóc môn và các thuốc tác động vào hệ nội tiết","Hoạt chất Methyl Prednisolon 4mg hoặc Hoạt chất Gliclazid 30 mg hoặc Hoạt chất Metformin 500mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [121,"121","05.0009","Thuốc khác","Hoạt chất Sulfamethoxazol 400mg ","đ/ vỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [122,"122","06.0001","Khám bệnh","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [123,"123","06.0002","Ngày giường điều trị nội trú nội khoa; loại 1","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/ngày",null,null,null,null,null,null,null],
    [124,"124","06.0003","Siêu âm","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [125,"125","06.0004","X-quang số hóa 1 phim","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [126,"126","06.0005","Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [127,"127","06.0006","Điện tâm đồ","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [128,"128","06.0007","Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [129,"129","06.0008","Hàn composite cổ răng","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [130,"130","06.0009","Châm cứu (có kim dài)","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh không thuộc phạm vi thanh toán của Quỹ bảo hiểm y tế trong các cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [131,"131","06.0010","Khám bệnh","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [132,"132","06.0011","Ngày giường điều trị nội trú nội khoa; loại 1","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/ngày",null,null,null,null,null,null,null],
    [133,"133","06.0012","Siêu âm","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [134,"134","06.0013","X-quang số hóa 1 phim","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [135,"135","06.0014","Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [136,"136","06.0015","Điện tâm đồ","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [137,"137","06.0016","Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [138,"138","06.0017","Hàn composite cổ răng","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [139,"139","06.0018","Châm cứu (có kim dài)","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh theo yêu cầu tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh của Nhà nước ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [140,"140","06.0019","Khám bệnh","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [141,"141","06.0020","Ngày giường điều trị nội trú nội khoa; loại 1","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/ngày",null,null,null,null,null,null,null],
    [142,"142","06.0021","Siêu âm","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [143,"143","06.0022","X-quang số hóa 1 phim","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [144,"144","06.0023","Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu hoặc cặn Adis","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [145,"145","06.0024","Điện tâm đồ","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [146,"146","06.0025","Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng ống mềm không sinh thiết","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [147,"147","06.0026","Hàn composite cổ răng","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [148,"148","06.0027","Châm cứu (có kim dài)","Giá dịch vụ khám bệnh; chữa bệnh  tại cơ sở khám bệnh; chữa bệnh tư nhân. ","đ/lượt",null,null,null,null,null,null,null],
    [149,"149","07.0001","Trông giữ xe máy"," ","đ/lượt","Giá bán lẻ","10000","10000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [150,"150","07.0002","Trông giữ ô tô"," ","đ/lượt 60 phút","Giá bán lẻ","20000","20000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [151,"151","07.0003","Giá cước ô tô đi đường dài "," Chọn 1 tuyến phổ biến; xe đường dài máy lạnh ","đ/vé","Giá bán lẻ","380000","380000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [152,"152","07.0004","Giá cước xe buýt công cộng"," Đi trong nội tỉnh; dưới 30km ","đ/vé","Giá bán lẻ","15000","15000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [153,"153","07.0005","Giá cước taxi "," Lấy giá 10km đầu; loại xe 4 chỗ  ","đ/km","Giá bán lẻ","11000","11000","0","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [154,"154","07.0006","Xăng E5 Ron 92"," ","đ/lít","Giá bán lẻ","21180","22170","990","4","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [155,"155","07.0007","Xăng Ron 95"," ","đ/lít","Giá bán lẻ","22140","23400","1260","5","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [156,"156","07.0008","Dầu Diezel"," ","đ/lít","Giá bán lẻ","19780","20370","590","2","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [157,"157","07.0009","Xe ô tô 4 chỗ hãng TOYOTA mới; ghi rõ năm sản xuất"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [158,"158","07.0010","Xe máy HONDA; LD; nhãn Wave RS; 1 lOcc"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [159,"159","07.0011","Xe máy ga; nhãn Lead 125cc Honda"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [160,"160","07.0012","Xe đạp điện (hiệu hãng; xuất xứ...)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [161,"161","07.0013","Ắc quy ô tô hiệu Bosch hoặc tương đương"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [162,"162","07.0014","Dầu xe máy; can nhựa 0;75ml; hiệu SHELL"," ","đ/can",null,null,null,null,null,null,null],
    [163,"163","07.0015","Bảo dưỡng toàn bộ xe máy; chỉ tính công thợ"," ","đ/lần",null,null,null,null,null,null,null],
    [164,"164","08.0001","Dịch vụ giáo dục trường mầm non công lập"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [165,"165","08.0002","Dịch vụ giáo dục trường trung học cơ sở công lập (lớp 8)"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [166,"166","08.0003","Dịch vụ giáo dục trường trung học phổ thông công lập (lớp 11)"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [167,"167","08.0004","Dịch vụ giáo dục đào tạo nghề công lập"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [168,"168","08.0005","Dịch vụ giáo dục đào tạo trung cấp; trường thuộc cấp Bộ quản lý"," ","Đồng/tín chỉ",null,null,null,null,null,null,null],
    [169,"169","08.0006","Dịch vụ giáo dục đào tạo cao đẳng công lập"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [170,"170","08.0008","Dịch vụ giáo dục đào tạo đại học công lập hoặc tương đương đại học công lập"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [171,"171","08.0009","Vở (tập) ô ly học sinh (ghi rõ số trang)"," ","đ/quyển",null,null,null,null,null,null,null],
    [172,"172","08.0010","Giấy trắng ram; khổ A4; Bãi Bằng"," ","đ/ram",null,null,null,null,null,null,null],
    [173,"173","08.0011","Bút bi Thiên Long; một màu"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [174,"174","09.0001","Du lịch trọn gói trong nước "," Cho 1 người chuyến 2 ngày 1 đêm (từ đâu; đến đâu...) ","đ/chuyến",null,null,null,null,null,null,null],
    [175,"175","09.0002","Phòng khách sạn 3 sao hoặc tương đương"," Hai giường đơn hoặc 1 giường đôi; có tivi; điêu hòa nước nóng; điện thoại cố định; vệ sinh khép kín;Wifí ","đ/ngày-đêm",null,null,null,null,null,null,null],
    [176,"176","09.0003","Phòng nhà khách tư nhân"," 1 giường; điều hoà; nước nóng-lạnh; phòng vệ sinh khép kín ","đ/ngày-đêm",null,null,null,null,null,null,null],
    [177,"177","09.0004","Phí thuê bao truyền hình cáp (của TH địa phương)"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [178,"178","09.0005","Phí thuê bao Internet hàng tháng (giá của TH địa phương)"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [179,"179","09.0006","Vé bơi lội (người lớn)"," ","đ/giờ",null,null,null,null,null,null,null],
    [180,"180","09.0007","Thuê sân đá bóng theo giờ"," ","đ/giờ",null,null,null,null,null,null,null],
    [181,"181","09.0008","Thuê sân chơi tennis theo giờ không bao gồm dịch vụ nhặt bóng"," ","đ/tháng",null,null,null,null,null,null,null],
    [182,"182","09.0009","Vé xem phim tại rạp; loại bình thường; ghế hạng A"," ","đ/vé",null,null,null,null,null,null,null],
    [183,"183","09.0010","Du lịch trọn gói đi Thái Lan hoặc tương đương; cho 1 người chuyến 4 ngày 3 đêm."," ","đ/chuyến",null,null,null,null,null,null,null],
    [184,"184","10.0001","Vàng 99;99%"," Kiểu nhẫn tròn 1 chỉ ","1000 đ/chỉ","Giá bán lẻ","6240000","6404000","164000","2","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [185,"185","10.0002","Đô la Mỹ"," Loại tờ 100USD ","đ/USD","Giá bán lẻ","24484","24601","117","0","Do trực tiếp điều tra; thu thập",null],
    [186,"186","11.0001","Máy điều hòa nhiệt độ; lấy một nhãn hiệu ........; 1 chiều 9000 PTU; Model...........;hàng VN lắp; phụ kiện TQ; không kể công lắp và phụ kiện lắp máy vào nhà"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [187,"187","11.0002","Tủ lạnh 2 cửa; 150lít-200 lít; ghi rõ nhãn hiệu Samsung; LG; Toshiba; Model..."," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [188,"188","11.0003","Máy giặt lồng đứng 7kg; tự động; (ghi rõ Model; nhãn hiệu)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [189,"189","11.0004","Máy giặt lồng ngang 7kg; tự động; (ghi rõ Model; nhãn hiệu)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [190,"190","11.0005","Máy bơm nước gia đình; (ghi rõ Model; nhãn hiệu; công suất...)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [191,"191","11.0006","Nồi cơm điện (Model; nhãn hiệu; dung tích; xuất xứ...)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [192,"192","11.0007","Lò vi sóng; (Model; nhãn hiệu; công suất; dung tích;; xuất xứ...)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [193,"193","12.0001","Máy điện thoại cố định loại thường; (hiệu; model; xuất xứ....)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null],
    [194,"194","12.0002","Máy ảnh kỹ thuật số; (nhãn hiệu; quy cách; xuất xứ...)"," ","đ/chiếc",null,null,null,null,null,null,null]
]}
